se gorger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Ăn uống một cách tham lam, ngấu nghiến, ngốn ngấu: Chỉ hành động ăn hoặc uống với số lượng lớn một cách vội vã thiếu kiểm soát, thường quá đói hoặc quá thèm.
    • Tiếp thu một cách tham lam, ngốn ngấu (kiến thức, thông tin): Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc đọc, học hoặc tiếp nhận thông tin một cách háo hức liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Ăn uống tham lam:

    • Après le jeûne, il s'est gorgé de pain et de fromage. (Sau khi nhịn ăn, anh ta đã ngốn ngấu bánh mì phô mai.)
    • Les enfants se sont gorgés de bonbons pendant la fête. (Bọn trẻ đã ngốn kẹo trong suốt buổi tiệc.)
  • Tiếp thu tham lam (nghĩa ẩn dụ):

    • Elle se gorge de romans policiers chaque été. ( ấy ngốn tiểu thuyết trinh thám mỗi mùa hè.)
    • L'étudiant se gorge de connaissances avant l'examen. (Sinh viên ngốn ngấu kiến thức trước kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se gorger de [quelque chose]": Ngốn ngấu cái gì đó.
    • Il s'est gorgé de vin pendant le repas. (Anh ta đã ngốn rượu trong bữa ăn.)
    • Le public s'est gorgé de musique pendant le concert. (Khán giả đã đắm chìm/ngốn ngấu âm nhạc trong buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gorger (v.t): Bắt ai ăn uống quá no, nhồi nhét.
    • Gorger un enfant de sucreries. (Nhồi nhét đồ ngọt cho một đứa trẻ.)
  • Engouffrer (se ~ de): Nuốt chửng, ăn ngấu nghiến (nghĩa tương tự).
  • Se bourrer (de): Nhồi nhét, ăn no nê (thân mật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • S'empiffrer (de): Ăn ngấu nghiến, ăn tham (từ thông tục).
  • Se remplir (la panse): Làm đầy bụng (cách nói hình tượng, thân mật).
  • Dévorer (des livres): "Ngốn" sách (nghĩa ẩn dụ cho việc đọc).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Se gorger la panse: Nhồi nhét cho đầy bụng (cách nói rất thân mật, bình dân).
    • Il s'est gorgé la panse de frites. (Hắn ta đã nhồi nhét đầy bụng khoai tây chiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Se gorger les yeux (de quelque chose): "Ngốn" bằng mắt, nhìn ngắm thỏa thích cái gì đó (nghĩa ẩn dụ).
    • Les touristes se gorgent les yeux de ce paysage magnifique. (Du khách thỏa thích ngắm nhìn cảnh quan tuyệt đẹp này.)
tự động từ
  1. ngốn
    • Se gorger de nourriture
      ngốn thức ăn
    • Se gorger de lecture
      ngốn sách đọc

Từ gần giống